牧原集团养殖环保处理体系与行业领先性分析

PHÂN TÍCH HỆ THỐNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG CHĂN NUÔI VÀ VỊ THẾ DẪN ĐẦU NGÀNH CỦA TẬP ĐOÀN MUYUAN

作者:陆典谷

Tác giả: Danny Lu

前言

Lời mở đầu

在全球生猪产业中,牧原集团是名副其实的规模第一、技术领先者。2025年,牧原销售商品猪7798.1万头,连续多年位居全球第一,全球市场份额约5.6%,超过行业第二至第四名企业的总和。

更值得关注的是,牧原并未将环保视为负担,而是将其打造为核心竞争力,围绕养殖废气、废水、废渣构建“资源化利用”体系,以种养循环实现变废为宝。牧原拥有同行业规模庞大的6000人专业环保团队,在全国1173个养殖场打通39种作物的资源化利用路径,并在除臭控氨、废水分级利用、废渣种养循环等方面形成领先技术和可复制模式。本文系统梳理牧原在养殖废气、废水、废渣处理上的要求、效果,以及其在全国乃至全球同行业中的环保领先地位。

Trong ngành chăn nuôi lợn toàn cầu, Muyuan là cái tên đại diện cho quy mô số một và công nghệ dẫn đầu. Đây là tập đoàn chăn nuôi lợn lớn nhất thế giới, đồng thời sở hữu hệ thống công nghệ chăn nuôi tiên tiến cùng giải pháp xử lý khí thải, nước thải và chất thải rắn toàn diện. Năm 2025, Muyuan bán ra 77,98 triệu con lợn thương phẩm, liên tiếp nhiều năm đứng đầu toàn cầu, chiếm khoảng 5,6% thị phần thế giới, vượt tổng sản lượng của các doanh nghiệp xếp thứ hai đến thứ tư trong ngành.

Điều đáng chú ý hơn là Muyuan không coi bảo vệ môi trường là gánh nặng, mà biến nó thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Tập đoàn xây dựng hệ thống “tận dụng tài nguyên” theo mô hình tuần hoàn trồng trọt – chăn nuôi, biến chất thải thành tài nguyên. Muyuan hiện có đội ngũ môi trường chuyên nghiệp quy mô 6.000 người, thuộc hàng lớn nhất trong ngành chăn nuôi, và đã mở thông 39 loại cây trồng theo hướng tận dụng tài nguyên tại 1.173 trang trại trên toàn quốc. Những thành tựu trong khử mùi, kiểm soát amoniac, phân cấp sử dụng nước thải và tuần hoàn chất thải rắn đã đưa Muyuan trở thành hình mẫu dẫn đầu về môi trường chăn nuôi tại Trung Quốc và trên thế giới.

打开网易新闻 查看精彩图片

一、废气处理(除臭控氨)

I. Xử lý khí thải (khử mùi, kiểm soát amoniac)

1. 处理要求

1. Yêu cầu xử lý

牧原对废气的处理以猪舍臭气和氨气为核心对象,采用“空气过滤猪舍+三级净化系统”技术路线。猪舍进风端设置四层空气过滤,出风端对臭气进行集中收集,经“一级水洗、二级氧化、三级灭菌”的标准化流程净化后排放。技术目标明确:实现无臭气、不扰民,排放空气达到城市空气优级标准。

Muyuan tập trung xử lý khí thải vào hai đối tượng chính là mùi hôi chuồng lợn và amoniac, thông qua tuyến công nghệ “chuồng lợn lọc không khí + hệ thống làm sạch ba cấp”. Phía gió vào của chuồng lợn được lắp bốn lớp lọc không khí; phía gió ra thu gom tập trung khí mùi, sau đó làm sạch theo quy trình chuẩn hóa “cấp một rửa bằng nước, cấp hai oxy hóa, cấp ba diệt khuẩn” rồi mới xả ra. Mục tiêu kỹ thuật rất rõ ràng: không còn mùi hôi, không gây phiền hà cho dân cư, không khí xả ra đạt tiêu chuẩn không khí đô thị mức tốt.

2. 处理效果

2. Hiệu quả xử lý

氨气去除率可达97.3%,场外500米处臭气浓度低于100 U/m³,远低于国标150 U/m³。猪舍排出空气PM2.5可降至10以下、PM10降至14左右,达到城市空气优级标准。灭菌率达99.9%。

Tỷ lệ loại bỏ amoniac có thể đạt 97,3%; nồng độ mùi hôi ở khoảng cách 500 m bên ngoài trang trại thấp hơn 100 U/m³, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc gia 150 U/m³. Không khí thải ra từ chuồng lợn có thể giảm PM2.5 xuống dưới 10, PM10 xuống khoảng 14, đạt tiêu chuẩn không khí đô thị mức tốt. Tỷ lệ diệt khuẩn đạt 99,9%.

2024年,牧原减少氨排放3.17万吨,相当于每头猪减掉0.8 kg。该技术已入选2025年农业主推技术,并在全国1000余个养殖场稳定运行。

Năm 2024, Muyuan giảm phát thải amoniac 31.700 tấn, tương đương mỗi con lợn giảm 0,8 kg. Công nghệ này đã được chọn vào danh mục công nghệ chủ lực được khuyến nghị trong nông nghiệp năm 2025 và đang vận hành ổn định tại hơn 1.000 trang trại chăn nuôi trên toàn quốc.

从技术演进看,牧原自2013年即开始臭气治理研究,历经从第一代立面除臭墙(除臭率仅30%)到第十五代三级净化系统的持续迭代。单头生猪除臭成本从早期的20元降至6.5至7.5元,仅为丹麦方案的二十分之一,而氨去除率超过90%、灭菌率达99.9%。

Xét về quá trình phát triển công nghệ, Muyuan đã bắt đầu nghiên cứu xử lý mùi hôi từ năm 2013, trải qua quá trình cải tiến liên tục từ tường khử mùi đứng thế hệ thứ nhất (tỷ lệ khử mùi chỉ 30%) đến hệ thống làm sạch ba cấp thế hệ thứ 15. Chi phí khử mùi trên mỗi con lợn xuất chuồng giảm từ 20 nhân dân tệ thời kỳ đầu xuống 6,5–7,5 nhân dân tệ, chỉ bằng 1/20 phương án Đan Mạch, trong khi tỷ lệ loại bỏ amoniac vượt 90%, tỷ lệ diệt khuẩn đạt 99,9%.

3. 行业地位

3. Vị thế trong ngành

2023年底,生态环境部在京津冀推广牧原降氨方案,将其列为行业标准;2024年,牧原参与的“畜禽养殖氨排放核算与管控技术”项目荣获环保科技进步奖二等奖,填补了国内空白。除自有猪场外,该技术已推广至京津冀、广西等地的养鸡场、养牛场,实现跨畜种应用。

Cuối năm 2023, Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc đã phổ biến phương án giảm amoniac của Muyuan tại khu vực Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc và đưa vào tiêu chuẩn ngành. Năm 2024, dự án “Công nghệ tính toán và kiểm soát phát thải amoniac trong chăn nuôi gia súc, gia cầm” do Muyuan tham gia đã giành giải nhì Giải thưởng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Bảo vệ Môi trường, lấp đầy khoảng trống trong nước. Ngoài các trại lợn của mình, công nghệ này còn được nhân rộng sang các trại gà, trại bò ở khu vực Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc, Quảng Tây và nhiều nơi khác, áp dụng cho nhiều loại vật nuôi.

二、废水处理(分级利用)

II. Xử lý nước thải (phân cấp sử dụng)

1. 处理要求

1. Yêu cầu xử lý

牧原的废水处理遵循“分级分流、物尽其用”思路。废水经厌氧发酵、固液分离等预处理后,按水质分三级处理:农田灌溉、场内回用、城市污水厂兜底,出水需达到相应排放或回用标准。

Muyuan xử lý nước thải theo tư duy “phân dòng theo cấp, tận dụng tối đa”. Nước thải sau các bước tiền xử lý như lên men kỵ khí, tách rắn – lỏng sẽ được xử lý theo ba cấp chất lượng nước: tưới tiêu đồng ruộng, tái sử dụng trong trang trại, nhà máy xử lý nước thải đô thị đóng vai trò xử lý dự phòng cuối cùng. Nước đầu ra phải đạt tiêu chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng tương ứng.

2. 处理效果

2. Hiệu quả xử lý

部分废水经处理后成为水肥直接还田,2025年覆盖农田492万亩(约32.8万公顷),帮助农民增收超10亿元。部分废水经深度处理(二级生化+消毒)后回用于猪舍冲洗和除臭系统,减少新鲜水消耗。牧原还申请了“养殖废水的处理方法”专利(公开号CN202410476523.7),处理后废水可达排放标准。

Một phần nước thải sau xử lý trở thành nước phân bón hoàn trả trực tiếp về đồng ruộng; năm 2025 bao phủ 4,92 triệu mẫu Trung Quốc (khoảng 328.000 ha; 1 mẫu Trung Quốc ≈ 667 m²), giúp nông dân tăng thu nhập hơn 1 tỷ nhân dân tệ. Một phần nước thải sau xử lý sâu (sinh hóa cấp hai + khử trùng) được tái sử dụng để rửa chuồng lợn và cấp cho hệ thống khử mùi, giảm tiêu thụ nước sạch. Muyuan cũng đã đăng ký bằng độc quyền sáng chế “Phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi” (số công bố CN202410476523.7); nước thải sau xử lý có thể đạt tiêu chuẩn xả thải.

在具体运行中,以年存栏2300头的母猪场为例,采用黑膜沼气池工艺及沼液综合利用工艺,黑膜沼气池对COD去除效率达65%、BOD去除效率达82%、SS去除效率达72%。

Trong vận hành thực tế, lấy ví dụ một trại lợn nái quy mô 2.300 con thường xuyên, sử dụng công nghệ hầm biogas phủ màng đen và công nghệ sử dụng tổng hợp nước dịch biogas, hầm biogas phủ màng đen có hiệu suất loại bỏ COD đạt 65%, BOD đạt 82%, SS đạt 72%.

3. 行业地位

3. Vị thế trong ngành

面对2025年广东省新标将COD限值从400 mg/L收紧至150 mg/L(降幅62%)、氨氮从80 mg/L降至40 mg/L(降幅50%)、臭气浓度场界标准从60收紧至20(降幅66%)的严苛要求,牧原的分级利用模式不仅达标,更将废水转化为农业资源,实现了从“处理达标”到“资源增值”的跨越。牧原在废水磷回收方面也有专利布局(鸟粪石工艺),实现了养殖废水中磷的高效回收及净化。

Trước yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn mới tỉnh Quảng Đông năm 2025: giới hạn COD siết từ 400 mg/L xuống 150 mg/L (giảm 62%), amoniac nitơ từ 80 mg/L xuống 40 mg/L (giảm 50%), tiêu chuẩn nồng độ mùi hôi tại ranh giới trang trại từ 60 siết xuống 20 (giảm 66%), mô hình phân cấp sử dụng của Muyuan không chỉ đạt chuẩn mà còn biến nước thải thành tài nguyên nông nghiệp, chuyển từ “xử lý đạt chuẩn” sang “gia tăng giá trị tài nguyên”. Muyuan cũng có bố trí bằng độc quyền về thu hồi phốt pho trong nước thải (quy trình struvite), đạt được thu hồi hiệu quả và làm sạch phốt pho trong nước thải chăn nuôi.

三、废渣处理(种养循环)

III. Xử lý chất thải rắn (tuần hoàn trồng trọt – chăn nuôi)

1. 处理要求

1. Yêu cầu xử lý

废渣(主要是猪粪尿)是牧原环保体系的核心资源,目标是100%资源化利用。猪粪尿通过密闭管道收集,固液分离后,固态粪污好氧发酵制成有机肥,液态粪污厌氧发酵产生沼气、沼液。

Chất thải rắn (chủ yếu là phân và nước tiểu lợn) là nguồn tài nguyên cốt lõi trong hệ thống môi trường của Muyuan, với mục tiêu tận dụng tài nguyên 100%. Phân và nước tiểu lợn được thu gom bằng đường ống kín; sau tách rắn – lỏng, phần rắn được ủ hiếu khí thành phân hữu cơ, phần lỏng được lên men kỵ khí tạo khí sinh học và nước dịch biogas.

2. 处理效果

2. Hiệu quả xử lý

猪粪尿100%资源化利用。2025年替代化肥1256万吨,改良盐碱地31.82万亩(约2.12万公顷)、治理沙漠9.07万亩(约6047公顷)。粪渣制成有机肥还田,2024年有机肥销量达80万吨。沼气用于发电和供场区使用,2024年利用沼气3725万m³,发电969万kWh。相比“达标排放”,种养循环模式可节省超50%成本。

Phân và nước tiểu lợn được tận dụng tài nguyên 100%. Năm 2025, Muyuan thay thế 12,56 triệu tấn phân bón hóa học, cải tạo 318.200 mẫu Trung Quốc đất mặn kiềm (khoảng 21.213 ha), cải tạo 90.700 mẫu Trung Quốc đất sa mạc hóa (khoảng 6.047 ha). Bã phân được sản xuất thành phân hữu cơ và hoàn trả về đồng ruộng; năm 2024, lượng phân hữu cơ tiêu thụ đạt 800.000 tấn. Khí sinh học được dùng để phát điện và cấp cho khu trang trại; năm 2024 sử dụng 37,25 triệu m³ khí sinh học, phát điện 9,69 triệu kWh. So với “xả thải đạt chuẩn”, mô hình tuần hoàn trồng trọt – chăn nuôi có thể tiết kiệm hơn 50% chi phí.

从具体农户视角看,使用牧原水肥还田后,化肥用量从每亩100斤减到50斤,减少120元支出;浇地成本从过去70多元降到35—45元,产量还有提升。

Nhìn từ góc độ hộ nông dân cụ thể, sau khi sử dụng nước phân bón của Muyuan để hoàn trả đồng ruộng, lượng phân bón hóa học giảm từ 50 kg xuống 25 kg cho mỗi mẫu Trung Quốc, tiết kiệm 120 nhân dân tệ; chi phí tưới tiêu từ hơn 70 nhân dân tệ trước đây giảm xuống 35–45 nhân dân tệ, năng suất còn tăng.

3. 行业地位

3. Vị thế trong ngành

牧原组建了6000人的专业环保团队,在全国1173个养殖场打通了39种作物的资源化利用途径,确保“猪养田、田养猪”闭环真正落地。在专利布局方面,牧原2026年获得“沼渣还田系统”专利(授权公告号CN224654056U),实现沼渣清理与资源化利用的系统化解决方案。

Muyuan đã thành lập đội ngũ môi trường chuyên nghiệp gồm 6.000 người, tại 1.173 trang trại chăn nuôi trên toàn quốc đã mở thông 39 loại cây trồng theo hướng tận dụng tài nguyên, bảo đảm vòng khép kín “lợn nuôi ruộng, ruộng nuôi lợn” thực sự được triển khai. Về bố trí bằng độc quyền, năm 2026 Muyuan nhận bằng độc quyền sáng chế “Hệ thống hoàn trả bã biogas về đồng ruộng” (số công bố cấp phép CN224654056U), đạt được giải pháp hệ thống hóa cho việc làm sạch và tận dụng tài nguyên bã biogas.

四、全国及全球同行业领先性分析

IV. Phân tích vị thế dẫn đầu toàn quốc và toàn cầu trong ngành

1. 市场规模基础

1. Nền tảng quy mô thị trường

牧原2025年销售商品猪7798.1万头,连续多年位居全球第一,全球市场份额约5.6%,超过行业第二至第四名企业的总和。这一规模优势使牧原的环保技术创新具有巨大的行业辐射力和示范效应。

Năm 2025, Muyuan bán ra 77,98 triệu con lợn thương phẩm, liên tiếp nhiều năm đứng đầu toàn cầu, chiếm khoảng 5,6% thị phần thế giới, vượt tổng sản lượng của các doanh nghiệp xếp thứ hai đến thứ tư trong ngành. Lợi thế quy mô này mang lại cho các đổi mới công nghệ môi trường của Muyuan sức lan tỏa và hiệu ứng trình diễn lớn trong ngành.

2. 技术标杆性

2. Tính chuẩn mực về kỹ thuật

牧原在废气治理领域的突破具有全球标杆意义。其智能空气过滤猪舍在进风端进行四层空气过滤,出风端实现臭气三级净化,氨气去除率达97.3%,接近完全去除,在全球养猪业中尚无同等规模的成功案例。丹麦作为公认的养猪强国,其氨减排主要依赖粪浆酸化、频繁清粪和粪浆冷却等技术路径,实验室条件下氨蒸发可减少高达95%,但丹麦方案的除臭成本远高于牧原。

Bước đột phá của Muyuan trong lĩnh vực xử lý khí thải có ý nghĩa chuẩn mực toàn cầu. Chuồng lợn lọc không khí thông minh của Muyuan lọc không khí bốn lớp ở phía gió vào, làm sạch mùi hôi ba cấp ở phía gió ra, tỷ lệ loại bỏ amoniac đạt 97,3%, gần như loại bỏ hoàn toàn; trong ngành chăn nuôi lợn toàn cầu chưa có trường hợp thành công quy mô tương đương. Đan Mạch là quốc gia chăn nuôi lợn mạnh được công nhận, việc giảm phát thải amoniac chủ yếu dựa vào các giải pháp như axit hóa phân lỏng, thu gom phân thường xuyên và làm mát phân lỏng; trong điều kiện phòng thí nghiệm, bay hơi amoniac có thể giảm tới 95%, nhưng chi phí khử mùi của phương án Đan Mạch cao hơn nhiều so với Muyuan.

3. 国际认可与技术输出

3. Công nhận quốc tế và chuyển giao công nghệ

2025年4月,世界猪肉大会(WPE)首次在中国举办,由牧原联合承办,来自全球的行业领袖齐聚牧原总部,探讨可持续猪肉生产的未来。2026年第八届世界猪肉大会闭幕后,来自意大利、波兰、丹麦、美国、英国等十余个国家的50名行业领军人物专程到访即墨牧原,实地参观智能化养殖场景和环保实践。

Tháng 4 năm 2025, Hội nghị Thịt lợn Thế giới (WPE) lần đầu tiên được tổ chức tại Trung Quốc, do Muyuan đồng đăng cai; các nhà lãnh đạo ngành từ khắp thế giới tụ họp tại trụ sở Muyuan để thảo luận tương lai sản xuất thịt lợn bền vững. Sau khi Hội nghị Thịt lợn Thế giới lần thứ tám năm 2026 bế mạc, 50 nhà lãnh đạo ngành đến từ hơn mười quốc gia như Ý, Ba Lan, Đan Mạch, Mỹ, Anh… đã đến thăm Muyuan Tức Mặc, tham quan thực địa mô hình chăn nuôi thông minh và thực tiễn bảo vệ môi trường.

在技术输出方面,2024年牧原与越南农业企业BAF签署合作协议,提供猪场设计、生物安全及环保技术,2025年成立越南牧原有限公司。牧原的空气过滤猪舍技术已推广复制到越南,并将“猪粪做有机肥、猪尿做沼气水肥”的全资源化利用模式输出至海外,在越南西宁省举办水肥还田试验示范田观摩会。

Về chuyển giao công nghệ, năm 2024 Muyuan ký thỏa thuận hợp tác với doanh nghiệp nông nghiệp BAF của Việt Nam, cung cấp thiết kế trang trại lợn, an toàn sinh học và công nghệ môi trường; năm 2025 thành lập Công ty TNHH Muyuan Việt Nam. Công nghệ chuồng lợn lọc không khí của Muyuan đã được nhân rộng sang Việt Nam, đồng thời xuất khẩu ra nước ngoài mô hình tận dụng toàn bộ tài nguyên “phân lợn làm phân hữu cơ, nước tiểu lợn làm khí sinh học/nước phân bón”; tổ chức hội thảo tham quan ruộng trình diễn thí điểm hoàn trả nước phân bón về đồng ruộng tại tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

4.关键绩效指标国际对比

4. So sánh quốc tế các chỉ số hiệu quả chính

打开网易新闻 查看精彩图片

牧原每公斤猪肉碳排放仅0.883 kgCO₂e,较国际先进水平(1.2 kg)降低26%,处于国际领先水平。2025年全产业链减碳605.88万吨CO₂e。

打开网易新闻 查看精彩图片

Muyuan phát thải carbon trên mỗi kg thịt lợn chỉ 0,883 kgCO₂e, giảm 26% so với trình độ tiên tiến quốc tế (1,2 kg), ở mức dẫn đầu quốc tế. Năm 2025, toàn chuỗi ngành giảm khoảng 6,06 triệu tấn CO₂e.

与欧美主流模式对比,美国养猪业仍普遍依赖露天氧化塘和粪浆喷洒系统,面临呼吸道疾病和水污染等环境外部性问题。丹麦虽在粪污管理和氨减排方面全球领先,但其技术路径以酸化、冷却和频繁清粪为主,侧重于“减少排放”而非“资源化利用”。牧原的“种养循环”模式则将粪污从环保负担转化为农业资源,同时实现化肥替代、盐碱地改良和农民增收,形成了更具系统性和可持续性的解决方案。

So với mô hình chính thống ở châu Âu và Mỹ, ngành chăn nuôi lợn Mỹ vẫn phổ biến dựa vào hồ oxy hóa lộ thiên và hệ thống phun phân lỏng, đối mặt với các vấn đề môi trường phát sinh như bệnh đường hô hấp và ô nhiễm nguồn nước. Đan Mạch tuy dẫn đầu toàn cầu về quản lý phân thải và giảm phát thải amoniac, nhưng con đường công nghệ chủ yếu là axit hóa, làm mát và thu gom phân thường xuyên, nghiêng về “giảm phát thải” hơn là “tận dụng tài nguyên”. Mô hình “tuần hoàn trồng trọt – chăn nuôi” của Muyuan biến phân thải từ gánh nặng môi trường thành tài nguyên nông nghiệp, đồng thời thay thế phân bón hóa học, cải tạo đất mặn kiềm và tăng thu nhập nông dân, hình thành giải pháp mang tính hệ thống và bền vững hơn.

5. 综合评价

5. Đánh giá tổng hợp

牧原在养殖环保领域的领先性体现在三个层面:

Vị thế dẫn đầu của Muyuan trong lĩnh vực môi trường chăn nuôi thể hiện ở ba tầng:

技术层面:其空气过滤猪舍与三级净化系统在规模化应用中的氨去除率和臭气控制水平全球领先,被生态环境部列为行业标准推广。

Về kỹ thuật: Chuồng lợn lọc không khí và hệ thống làm sạch ba cấp của Muyuan có tỷ lệ loại bỏ amoniac và mức kiểm soát mùi hôi trong ứng dụng quy mô lớn dẫn đầu toàn cầu, được Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc đưa vào tiêu chuẩn ngành để nhân rộng.

模式层面:种养循环实现粪污100%资源化利用,将环保成本转化为农业收益,经济可行性远优于纯达标排放路径。

Về mô hình: Tuần hoàn trồng trọt – chăn nuôi đạt tận dụng tài nguyên 100% phân thải, chuyển chi phí môi trường thành lợi ích nông nghiệp; tính khả thi kinh tế vượt trội so với con đường chỉ xả thải đạt chuẩn.

国际层面:牧原正通过世界猪肉大会等国际平台和技术输出,将中国养殖环保方案推向全球,为世界生猪产业的绿色转型提供可复制的“中国方案”。

Về quốc tế: Muyuan đang thông qua các nền tảng quốc tế như Hội nghị Thịt lợn Thế giới và chuyển giao công nghệ, đưa giải pháp môi trường chăn nuôi Trung Quốc ra toàn cầu, cung cấp “giải pháp Trung Quốc” có thể nhân rộng cho chuyển đổi xanh của ngành chăn nuôi lợn thế giới.

数据来源:根据已公开资料整理。

Nguồn dữ liệu: Tổng hợp dựa trên các tài liệu đã công bố.