越南自贸区要来了!首批落地这四个省市,投资者请盯紧(中越文)
作者:陆典谷
近年来,随着全球经济格局深度调整,“自由贸易区”成为高频热词。从中国上海自贸试验区的先行先试,到海南全岛封关运作的探索,再到越南多地密集推进自贸区筹建——一场围绕制度开放与投资便利化的区域竞逐,已然拉开大幕。
作为一名长期深耕中越经贸合作的投资顾问,我将在本文中系统梳理自贸区的核心概念、全球发展格局,并重点解读越南自贸区建设的最新进展与未来投资机遇。
一、基础概念:FTA和FTZ,别傻傻分不清
日常讨论中,“自由贸易区”常指向两个本质不同的概念,但很多投资者容易混淆。
FTA(Free Trade Area,自由贸易协定):指国家之间通过签署协定形成的贸易集团。成员之间相互取消关税和其他贸易限制,但各自保留对非成员的贸易政策。典型例子:欧盟、北美自贸区、中国-东盟自贸区。目前中国已与全球数十个国家和地区签署了FTA,自贸伙伴网络覆盖广泛。
FTZ(Free Trade Zone,自由贸易园区):指一国在境内划出特定区域,单方面给予税收优惠和海关特殊监管。按照世界海关组织《京都公约》的定义,这是“境内关外”的特殊经济区——入区货物视为处于关境之外,免除常规海关监管并享受税收优惠。中国(上海)自由贸易试验区就是典型的FTZ。
一句话总结:FTA是国家间的“协议自贸区”,涉及多国谈判;FTZ是一国境内的“园区自贸区”,本国批准即可设立。 本文后续讨论越南自贸区,指的正是FTZ模式。
二、溯源全球第一个自贸区
自由贸易区的雏形可追溯至16世纪。16世纪中期,意大利热那亚的格雷亨港被认为是世界上第一个自由港。此后,自由港模式在西欧盛行:法国马赛、德国汉堡与不来梅、丹麦哥本哈根、荷兰鹿特丹等港口城市纷纷跟进。
真正意义上的现代自贸区,公认始于1888年正式设立的德国汉堡自由港。 它运行了125年之久,成为全球港口自由贸易的典范,深刻影响了后续各国的自贸区发展模式。值得一提的是,这座历史悠久的自由港已于2013年正式取消,转型为物流与服务业临港经济综合体,但其发展演变仍为全球提供了宝贵的借鉴。
三、全球自贸区最多的国家是哪个?
据联合国贸发会议(UNCTAD)报告,2025年全球共有超过5400个自由贸易区,自2020年以来新增1000多个,预计到2027年还将再增500个。这些自贸区承载了全球约30%的出口贸易。
那么,哪个国家的自贸区数量最多?答案是——中国。
根据UNCTAD《2019年世界投资报告》的统计,中国拥有2543个经济特区(含各类自由贸易园区),高居全球榜首。紧随其后的是菲律宾(约528个)、印度(373个)、美国(262个)、俄罗斯(130个)和土耳其(102个)。中国不仅数量领先,而且自20世纪80年代四大经济特区起步,至今已建立起约45个主要经济特区和国家级自贸试验区,成为全球制造业与贸易的重要枢纽。
四、自贸区到底带来了什么影响?
从全球实践看,自贸区对经济贸易的影响深远。
宏观层面:自贸区已成为各国吸引外资、促进出口的核心平台。世界自由区组织数据显示,全球自贸区创造了超过9000万个就业岗位,承载了近20%的全球贸易。
效率层面:自贸区通过降低关税、简化贸易流程,可使贸易额提升20%–30%,物流成本降低约15%,每年吸引约2000亿美元的外国直接投资。
在中国,自贸试验区的表现尤为亮眼。2022年,全国21个自贸试验区以不到千分之四的国土面积,贡献了全国18.1%的外商投资和17.9%的进出口贸易。到2024年,这一比例进一步攀升至外贸19.6%、外资24.3%。可以说,自贸区通过投资拉动、贸易促进和产业升级三大效应,有力推动了区域经济高质量发展。
五、越南会设立自贸区吗?最新进展如何?
这是中越投资者最关注的问题。答案是肯定的——越南正在积极推进,且已有明确的时间表和路线图。
2024年6月,越南国会通过关于岘港市发展特殊机制的第136号决议,首次将自贸区内容写入试点政策。
2025年6月27日,国会通过关于海防市发展的第226号决议,正式批准设立海防自由贸易区,并赋予多项特殊及优先政策。
2025年12月5日,越南政府总理范明政主持召开政府常务会议,专题审议自贸区建设提案,要求制定具有“突破性、竞争力和可行性”的特殊政策机制。范明政明确表示,设立自贸区是越南的一项全新任务,必须既切实可行又卓有成效,旨在检验政策、促进经济社会发展。
范明政特别强调,要借鉴国际经验并结合越南国情,制定具有特色和竞争力的政策机制。由于越南现行法律体系尚未对自贸区的机制、管理及运作作出具体规定,当前制定建设方案具有紧迫性与重要性。
六、首批自贸区最可能落地哪些省市?
根据越南财政部拟定的方案,越南自贸区建设将分“三步走”:
阶段 时间节点 建设目标
第一阶段 2026年 在岘港、海防、胡志明市、兴安省建立首批自贸区
第二阶段 到2030年 在全国条件适宜地区建成约6–8个自贸区及类似模式
第三阶段 到2045年 形成8–10个符合国际标准、具备区域竞争力的自贸区,贡献GDP的15%–20%
��岘港——推进最快
岘港自贸区已于2025年6月获批成立,规划面积逾1880公顷,定位为具有区域影响力的经济中心,将成为带动中部乃至全国发展的战略增长极。未来,岘港自贸区将与莲炤港、岘港国际机场及东西经济走廊协同发展,目标建成连接全球与亚太供应链的综合枢纽。
��海防——同样领跑
海防自贸区由海防市委提议,总面积约6292公顷,分布在南部沿海经济区和廷武—吉海经济区内的三个非连续地块,涵盖生产区、港口物流区、贸易服务区等功能分区。越南财政部长阮文胜强调,海防自贸区将通过外汇、土地租赁等特殊政策,吸引投资建设国际中转枢纽,有望使越南成为全球供应链的中转与连接中心。
��胡志明市——经济中心提速
胡志明市已将自贸区建设提上日程。目前,越南国会常务委员会正在讨论该市发展特殊机制的政策决议草案,其中已增加了自贸区设立内容。
��兴安省——后来居上,面积最大
2026年3月,兴安省委正式通过了设立兴安自贸区的决议。规划面积达30583公顷,远期还将扩展30000公顷,届时将成为越南最大的自贸区。
此外,庆和、河静、同奈、巴地-头顿等多个省市也在积极争取。例如:庆和省拟在云峰经济区建设庆和自贸区;同奈省计划围绕隆城机场投资约160亿美元打造自贸区项目;巴地-头顿省筹划与盖梅港联动的自贸区,规划面积超过3749公顷,以数字经济和绿色经济为核心。
七、投资启示与展望:中越投资者的四大关注点
越南自贸区建设的大幕已经拉开。对于有志深耕越南市场的投资者而言,以下几方面值得重点关注:
第一,首批试点政策红利先行
岘港、海防、胡志明市、兴安省作为首批自贸区试点,将率先享有外汇管理、土地租赁、税收优惠等特殊政策。建议密切关注这四个城市具体政策的出台节奏。
第二,产业导向清晰,与“一带一路”高度契合
从各地规划看,越南自贸区重点聚焦物流中转、高端制造、数字经济、绿色经济等领域,与中国“一带一路”倡议及产业外溢方向高度匹配。
第三,密切关注立法进程,把握先发窗口
越南自贸区的法律框架仍在完善中,政策的不确定性既是挑战,也意味着先发优势的窗口期。建议持续跟踪越南国会及相关部委的决议动态。
第四,谨慎评估风险,循序渐进
越南在基础设施、人才储备、制度能力等方面仍面临一定挑战。参考中国自贸区建设经验,从试点到成熟通常需要数年探索。正如范明政总理所言,“试点数量不宜过多,并应留出评估时间”。稳扎稳打、注重实效,才是自贸区建设的正确路径。
对于中越投资者来说,今明两年正是把握政策红利、提前布局的关键窗口期。我们将持续为您跟踪越南自贸区的最新动态,并提供专业的投资咨询与法律服务。
(作者系中越普法博主、涉外投资顾问。本文数据截至2026年3月,来源包括越南政府官方公报、越通社、越南之声、中国商务部、联合国贸发会议报告等权威渠道。)
Khu thương mại tự do sắp được thành lập tại Việt Nam! Bốn tỉnh, thành nào sẽ được thí điểm đầu tiên? Nhà đầu tư cần theo sát
Những năm gần đây, cùng với sự điều chỉnh sâu sắc của cục diện kinh tế toàn cầu, “khu thương mại tự do” đã trở thành thuật ngữ nóng. Từ thí điểm tiên phong của Khu Thí nghiệm Thương mại Tự do Thượng Hải (Trung Quốc), đến việc vận hành toàn đảo Hải Nam như một khu vực hải quan riêng biệt, rồi đến việc nhiều địa phương tại Việt Nam đang ráo riết thúc đẩy thành lập khu thương mại tự do – một cuộc cạnh tranh mang tính khu vực về thể chế mở cửa và thuận lợi hóa đầu tư đã chính thức bắt đầu.
Với tư cách là chuyên gia tư vấn đầu tư xuyên biên giới, chuyên sâu về hợp tác kinh tế Việt – Trung, tôi sẽ trong bài viết này hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về khu thương mại tự do, bức tranh phát triển toàn cầu, đồng thời phân tích những diễn biến mới nhất và cơ hội đầu tư tại Việt Nam.
1. Khái niệm cơ bản: FTA và FTZ – đừng nhầm lẫn
Trong thảo luận hàng ngày, “khu thương mại tự do” thường chỉ hai khái niệm khác nhau về bản chất, và nhiều nhà đầu tư dễ nhầm lẫn.
FTA (Hiệp định Thương mại Tự do): là khu vực được hình thành thông qua hiệp định giữa các quốc gia. Các thành viên xóa bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác cho nhau, nhưng mỗi nước vẫn giữ nguyên chính sách thương mại riêng đối với bên ngoài. Ví dụ điển hình: EU, NAFTA, Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc – ASEAN. Hiện Trung Quốc đã ký hàng chục FTA với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, hình thành mạng lưới đối tác thương mại tự do rộng khắp.
FTZ (Khu Thương mại Tự do – dạng khu vực địa lý): là một khu vực cụ thể trong lãnh thổ quốc gia, nơi Nhà nước đơn phương áp dụng ưu đãi thuế và cơ chế giám sát hải quan đặc biệt. Theo Công ước Kyoto của Tổ chức Hải quan Thế giới, đây là khu vực kinh tế “trong lãnh thổ nhưng ngoài hải quan” – hàng hóa đưa vào khu vực được xem như chưa vào lãnh thổ hải quan, được miễn kiểm tra hải quan thông thường và được hưởng ưu đãi thuế. Khu Thí nghiệm Thương mại Tự do Thượng Hải (Trung Quốc) là một FTZ điển hình.
Tóm lại: FTA là “khu thương mại tự do dạng hiệp định” giữa các quốc gia, cần đàm phán đa phương; FTZ là “khu thương mại tự do dạng khu vực” trong một quốc gia, chỉ cần nội bộ phê duyệt là có thể thành lập. Bài viết này khi nói về khu thương mại tự do của Việt Nam chính là đề cập đến mô hình FTZ.
2. Nguồn gốc khu thương mại tự do đầu tiên trên thế giới
Hình thức sơ khai của khu thương mại tự do có thể truy về thế kỷ 16. Giữa thế kỷ 16, cảng Graehen tại Genoa (Ý) được coi là cảng tự do đầu tiên trên thế giới. Sau đó, mô hình cảng tự do lan rộng khắp Tây Âu: các thành phố cảng như Marseille (Pháp), Hamburg và Bremen (Đức), Copenhagen (Đan Mạch), Rotterdam (Hà Lan) lần lượt trở thành cảng tự do.
Khu thương mại tự do hiện đại thực sự được công nhận bắt đầu từ Cảng tự do Hamburg (Đức) chính thức thành lập năm 1888. Cảng này đã hoạt động suốt 125 năm, trở thành hình mẫu về thương mại tự do qua cảng biển, ảnh hưởng sâu sắc đến mô hình phát triển khu thương mại tự do của các nước sau này. Đáng chú ý, cảng tự do mang tính lịch sử này đã chính thức bị bãi bỏ vào năm 2013, chuyển đổi thành tổ hợp kinh tế ven cảng về logistics và dịch vụ, nhưng quá trình phát triển của nó vẫn là bài học quý giá cho thế giới.
3. Quốc gia nào có nhiều khu thương mại tự do nhất thế giới?
Theo báo cáo của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), năm 2025, toàn cầu có hơn 5.400 khu thương mại tự do, tăng hơn 1.000 khu so với năm 2020, dự kiến đến năm 2027 sẽ tăng thêm 500 khu. Các khu này chiếm khoảng 30% thương mại xuất khẩu toàn cầu.
Vậy quốc gia nào có số lượng khu thương mại tự do lớn nhất? Câu trả lời là Trung Quốc.
Theo thống kê của Báo cáo Đầu tư Thế giới 2019 do UNCTAD công bố, Trung Quốc có 2.543 khu kinh tế đặc biệt (bao gồm các loại khu thương mại tự do), đứng đầu thế giới. Tiếp theo là Philippines (khoảng 528), Ấn Độ (373), Mỹ (262), Nga (130) và Thổ Nhĩ Kỳ (102). Trung Quốc không chỉ dẫn đầu về số lượng, mà từ bốn đặc khu kinh tế những năm 1980 đến nay, đã xây dựng khoảng 45 khu kinh tế đặc biệt và khu thí nghiệm thương mại tự do cấp quốc gia, trở thành đầu mối quan trọng của sản xuất và thương mại toàn cầu.
4. Khu thương mại tự do mang lại tác động gì?
Từ thực tiễn toàn cầu, khu thương mại tự do có tác động sâu sắc đến kinh tế và thương mại.
Ở cấp độ vĩ mô: khu thương mại tự do đã trở thành nền tảng cốt lõi để các nước thu hút vốn nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu. Dữ liệu của Tổ chức Khu thương mại tự do Thế giới cho thấy, các khu này đã tạo ra hơn 90 triệu việc làm, đóng góp gần 20% thương mại toàn cầu.
Về mặt hiệu quả: khu thương mại tự do có thể giúp tăng thương mại lên 20%–30%, giảm chi phí logistics khoảng 15% và thu hút khoảng 200 tỷ USD đầu tư trực tiếp nước ngoài mỗi năm.
Tại Trung Quốc, vai trò của các Khu Thí nghiệm Thương mại Tự do (FTZ) đặc biệt nổi bật. Năm 2022, 21 FTZ cấp quốc gia với diện tích chưa đến 0,4% lãnh thổ đã đóng góp 18,1% vốn đầu tư nước ngoài và 17,9% kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước. Đến năm 2024, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên 19,6% thương mại và 24,3% vốn FDI. Có thể nói, các FTZ đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế vùng thông qua ba hiệu ứng: kéo đầu tư, thúc đẩy thương mại và nâng cấp cơ cấu công nghiệp.
5. Việt Nam có thành lập khu thương mại tự do không? Tình hình mới nhất ra sao?
Đây là câu hỏi được các nhà đầu tư Việt Nam và Trung Quốc quan tâm nhất. Câu trả lời là CÓ – Việt Nam đang tích cực thúc đẩy và đã có lộ trình, mốc thời gian cụ thể.
Tháng 6/2024: Quốc hội thông qua Nghị quyết số 136 về cơ chế đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng, lần đầu tiên đưa nội dung về khu thương mại tự do vào chính sách thí điểm.
Ngày 27/6/2025: Quốc hội thông qua Nghị quyết số 226 về phát triển thành phố Hải Phòng, chính thức cho phép thành lập Khu thương mại tự do Hải Phòng với nhiều cơ chế ưu đãi đặc biệt.
Ngày 5/12/2025: Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì họp Thường trực Chính phủ, chuyên đề về Đề án thành lập khu thương mại tự do, yêu cầu xây dựng cơ chế chính sách đặc thù “đột phá, có tính cạnh tranh và khả thi”. Thủ tướng nhấn mạnh: thành lập khu thương mại tự do là nhiệm vụ hoàn toàn mới của Việt Nam, phải vừa khả thi vừa hiệu quả, nhằm thử nghiệm chính sách, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
Thủ tướng đặc biệt lưu ý phải học hỏi kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam để xây dựng cơ chế chính sách mang tính đặc thù và cạnh tranh. Do hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam chưa có quy định cụ thể về cơ chế, quản lý và vận hành khu thương mại tự do, việc xây dựng đề án ngay lúc này là hết sức cấp bách và quan trọng.
6. Những tỉnh, thành nào sẽ được chọn thí điểm khu thương mại tự do đầu tiên?
Theo phương án do Bộ Tài chính Việt Nam xây dựng, việc xây dựng khu thương mại tự do tại Việt Nam sẽ được thực hiện theo “ba bước”:
Giai đoạn Mốc thời gian Mục tiêu
Giai đoạn 1 Năm 2026 Thành lập các khu thương mại tự do đầu tiên tại Đà Nẵng, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Hưng Yên
Giai đoạn 2 Đến 2030 Hình thành khoảng 6–8 khu thương mại tự do và mô hình tương tự tại các địa phương có đủ điều kiện
Giai đoạn 3 Đến 2045 Hình thành 8–10 khu thương mại tự do đạt chuẩn quốc tế, có sức cạnh tranh khu vực, đóng góp 15%–20% GDP
�� Đà Nẵng – tiến độ nhanh nhất
Khu thương mại tự do Đà Nẵng đã được phê duyệt thành lập từ tháng 6/2025, diện tích quy hoạch hơn 1.880 ha, được định vị là trung tâm kinh tế có ảnh hưởng khu vực, sẽ trở thành cực tăng trưởng chiến lược thúc đẩy miền Trung và cả nước. Trong tương lai, khu thương mại tự do Đà Nẵng sẽ phát triển đồng bộ với cảng Liên Chiểu, sân bay quốc tế Đà Nẵng và Hành lang kinh tế Đông – Tây, hướng tới mục tiêu trở thành đầu mối trung chuyển kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu và châu Á – Thái Bình Dương.
�� Hải Phòng – cũng dẫn đầu
Khu thương mại tự do Hải Phòng do Thành ủy Hải Phòng đề xuất, tổng diện tích khoảng 6.292 ha, phân bố thành ba khu đất không liên tục trong Khu kinh tế ven biển phía Nam và Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, bao gồm các phân khu chức năng: sản xuất, cảng – logistics, thương mại – dịch vụ. Bộ trưởng Tài chính Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh, khu thương mại tự do Hải Phòng thông qua các chính sách đặc thù về ngoại hối, thuê đất… sẽ thu hút đầu tư xây dựng trung chuyển quốc tế, giúp Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển và kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu.
�� TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế tăng tốc
TP. Hồ Chí Minh đã đưa nội dung thành lập khu thương mại tự do vào chương trình nghị sự. Hiện Ủy ban Thường vụ Quốc hội đang thảo luận dự thảo Nghị quyết về cơ chế đặc thù phát triển thành phố, trong đó đã bổ sung nội dung về khu thương mại tự do.
�� Hưng Yên – về sau nhưng diện tích lớn nhất
Tháng 3/2026, Tỉnh ủy Hưng Yên đã chính thức thông qua Nghị quyết thành lập Khu kinh tếtự do Hưng Yên. Diện tích quy hoạch lên đến 30.583 ha, dài hạn sẽ mở rộng thêm 30.000 ha, trở thành khu thương mại tự do lớn nhất Việt Nam.
Ngoài ra, nhiều tỉnh, thành khác cũng đang tích cực xin thành lập khu thương mại tự do như Khánh Hòa, Hà Tĩnh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu. Ví dụ: Khánh Hòa dự kiến xây dựng khu thương mại tự do tại Khu kinh tế Vân Phong; Đồng Nai lên kế hoạch đầu tư khoảng 16 tỷ USD vào khu thương mại tự do gắn với Cảng hàng không quốc tế Long Thành; Bà Rịa – Vũng Tàu dự kiến thành lập khu thương mại tự do liên kết với Cảng Cái Mép, diện tích quy hoạch hơn 3.749 ha, lấy kinh tế số và kinh tế xanh làm trọng tâm.
7. Gợi ý đầu tư và triển vọng: 4 điểm nhà đầu tư Trung – Việt cần chú ý
Công cuộc phát triển khu thương mại tự do tại Việt Nam đã chính thức bắt đầu. Đối với các nhà đầu tư muốn thâm nhập thị trường Việt Nam, những điểm sau đây cần được đặc biệt quan tâm:
Thứ nhất, chính sách thí điểm sẽ tạo ra lợi thế tiên phong
Đà Nẵng, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Hưng Yên – bốn địa phương thí điểm đầu tiên sẽ sớm được hưởng các chính sách đặc thù về quản lý ngoại hối, thuê đất, ưu đãi thuế… Nhà đầu tư nên theo dõi sát lộ trình ban hành chính sách cụ thể tại bốn địa phương này.
Thứ hai, định hướng ngành nghề rõ ràng, phù hợp với “Vành đai và Con đường”
Từ các quy hoạch địa phương, khu thương mại tự do Việt Nam tập trung vào các lĩnh vực: trung chuyển logistics, sản xuất công nghệ cao, kinh tế số, kinh tế xanh – phù hợp cao với sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc và xu hướng dịch chuyển ngành công nghiệp ra nước ngoài.
Thứ ba, chú ý tiến trình lập pháp, nắm bắt lợi thế của người đi đầu
Khung pháp lý cho khu thương mại tự do tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Sự không chắc chắn về chính sách vừa là thách thức, vừa là cửa sổ cơ hội cho những nhà đầu tư đi đầu. Khuyến nghị các nhà đầu tư liên tục cập nhật các nghị quyết của Quốc hội và văn bản của Chính phủ liên quan.
Thứ tư, đánh giá rủi ro thận trọng, triển khai từng bước
Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức về hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực thể chế. Tham khảo kinh nghiệm xây dựng FTZ của Trung Quốc, việc từ thí điểm đến vận hành thành thục thường cần vài năm. Như Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nói: “Số lượng thí điểm không quá nhiều, cần có thời gian đánh giá”. Làm vững chắc từng bước, chú trọng hiệu quả mới là con đường đúng đắn.
Đối với các nhà đầu tư Trung Quốc và Việt Nam, hai năm tới (2026-2027) là giai đoạn then chốt để nắm bắt lợi thế chính sách và sớm triển khai đầu tư chiến lược. Chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật những diễn biến mới nhất về khu thương mại tự do Việt Nam và cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư, pháp lý chuyên nghiệp.
*(Tác giả là blogger phổ biến pháp luật Trung – Việt, chuyên gia tư vấn đầu tư xuyên biên giới. Dữ liệu trong bài được cập nhật đến tháng 3/2026, nguồn từ Công báo Chính phủ Việt Nam, TTXVN, VOV, Bộ Thương mại Trung Quốc, báo cáo của UNCTAD và các kênh uy tín khác.)
热门跟贴