中越各有多少经营主体
整理:陆典谷
一、中国有多少经营主体
根据国家市场监督管理总局发布的官方数据,截至2026年6月:
全国存续经营主体总量:突破 1.92亿户,同比2025年增长7.4%,
其中:
企业主体:5268万户,
个体工商户:1.36亿户,
农民专业合作社:218万户。
另据商务部等部门最新披露的数据,截至2025年底,存量外资企业的数量为 53.3万家。
企业营收(部分行业数据)
全国规模以上工业企业:实现营业收入 69.26万亿元,同比增长6.5%。
全国规模以上文化及相关产业企业:实现营业收入 72,026亿元,同比增长4.6%。
全国规模以上互联网和相关服务企业:完成互联网业务收入10,675亿元,同比增长10.1%。
全国软件业务收入:实现收入 77,182亿元,同比增长9.5%。
就业岗位(部分相关数据)
全国城镇新增就业:695万人。
全国新办涉税市场主体提供的就业岗位:1364.8万个。
全国城镇调查失业率平均值:5.2%.
I. Trung Quốc có bao nhiêu chủ thể kinh doanh?
Theo số liệu chính thức do Tổng cục Quản lý Thị trường Nhà nước (Trung Quốc) công bố, tính đến tháng 6 năm 2026:
Tổng số chủ thể kinh doanh đang hoạt động trên toàn quốc: trên 192 triệu, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm 2025.
Trong đó:
Doanh nghiệp: 52,68 triệu doanh nghiệp.
Hộ kinh doanh cá thể: 136 triệu hộ.
Hợp tác xã nông nghiệp: 2,18 triệu hợp tác xã.
Theo số liệu mới nhất từ Bộ Thương mại và các cơ quan liên quan, tính đến cuối năm 2025, số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang hoạt động đạt 533.000 doanh nghiệp.
Doanh thu của doanh nghiệp (số liệu theo một số ngành)
Doanh nghiệp công nghiệp quy mô trên mức quy định trên toàn quốc: đạt doanh thu 69,26 nghìn tỷ Nhân dân tệ, tăng 6,5% so với cùng kỳ năm trước.
Doanh nghiệp văn hóa và các ngành liên quan quy mô trên mức quy định trên toàn quốc: đạt doanh thu 7.202,6 tỷ Nhân dân tệ, tăng 4,6%.
Doanh nghiệp Internet và dịch vụ liên quan quy mô trên mức quy định trên toàn quốc: đạt doanh thu 1.067,5 tỷ Nhân dân tệ, tăng 10,1%.
Doanh thu dịch vụ phần mềm trên toàn quốc: đạt 7.718,2 tỷ Nhân dân tệ, tăng 9,5%.
Việc làm (số liệu liên quan)
Số việc làm mới tăng thêm ở khu vực thành thị trên toàn quốc: 6,95 triệu.
Số chỗ làm việc do các chủ thể kinh doanh mới đăng ký thuế tạo ra: 13,648 triệu.
Tỷ lệ thất nghiệp khảo sát bình quân tại khu vực thành thị: 5,2%.
Lưu ý: Các số liệu trên đều là số liệu thống kê chính thức từ các cơ quan nhà nước Trung Quốc, phản ánh một phần bức tranh kinh tế và thị trường lao động của nước này trong nửa đầu năm 2026.
二、越南有多少经营主体
根据越南财政部统计局(Cục Thống kê)发布的2026年经济普查数据,全国现有正在运营的单位6,273,724个,雇佣劳动力30,370,364人。
针对企业领域,本次普查共收集了全国超过122万家企业的信息。其中,截至2025年底,有859,048家正常生产经营的企业,比2024年增长2.4%,比2020年增长25.5%。从所有制结构看,非国有企业继续占最大比重,达827,492家,其次是外商直接投资企业(FDI)29,786家,国有企业1,770家。
尽管企业数量仅占普查单位总数的13.7%,但该领域雇佣约1760万名劳动者,相当于全部调查劳动力总数的57.9%。企业不仅在数量上增长,经营效益也显著改善。2025年,企业领域净营业收入总额达45.3千万亿越南盾,比2024年增长13.1%,比2020年增长65.6%。
其中,非国有企业创造营收25.9千万亿越南盾,FDI企业达14.5千万亿越南盾,国有企业达4.9千万亿越南盾。从2020-2025年的增速来看,FDI领域以营收增长78.1%位居首位。
II. Việt Nam có bao nhiêu chủ thể kinh doanh?
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), Tổng điều tra kinh tế năm 2026 ghi nhận 6.273.724 đơn vị đang hoạt động, sử dụng 30.370.364 lao động.
Đối với khu vực doanh nghiệp, cuộc điều tra thu thập thông tin của hơn 1,22 triệu doanh nghiệp trên cả nước. Trong đó, tính đến cuối năm 2025, có 859.048 doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất, kinh doanh, tăng 2,4% so với năm 2024 và tăng 25,5% so với năm 2020.
Về cơ cấu, doanh nghiệp ngoài nhà nước tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 827.492 doanh nghiệp, tiếp đến là 29.786 doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và 1.770 doanh nghiệp nhà nước.
Mặc dù chỉ chiếm 13,7% tổng số đơn vị được điều tra, khu vực doanh nghiệp lại sử dụng khoảng 17,6 triệu lao động, tương đương 57,9% tổng số lao động của toàn bộ cuộc điều tra.
Không chỉ tăng về số lượng, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cũng được cải thiện đáng kể. Năm 2025, tổng doanh thu thuần của khu vực doanh nghiệp đạt 45,3 triệu tỷ đồng, tăng 13,1% so với năm 2024 và tăng 65,6% so với năm 2020.
Trong đó, khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước tạo ra 25,9 triệu tỷ đồng doanh thu, doanh nghiệp FDI đạt 14,5 triệu tỷ đồng và doanh nghiệp nhà nước đạt 4,9 triệu tỷ đồng. Xét về tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2020-2025, khu vực FDI dẫn đầu với mức tăng doanh thu 78,1%.
注:数据来源
一、中国统计局
二、越南统计局
数据截至2026年6月。
Ghi chú: nguồn dữ liệu
I.Tổng cục thống kê Trung Quốc.
II.Tổng cục thống kệ Việt Nam
Dữ liệu cấp nhật đến tháng 6 năm 2026.
热门跟贴